學華語Kaori Dict

正主

zhèngzhǔ

ㄓㄥˋ ㄓㄨˇ

CHÍNH CHỦ

  1. 1.nhân vật trung tâm
  2. 2.chủ sở hữu hợp pháp
  3. 3.(tiếng lóng) thần tượng của một fan

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘇珊正主修美國歷史。

    Sūshān zhèngzhǔ xiū Měiguó lìshǐ。

    Susan đang học chuyên ngành lịch sử Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正主 nghĩa là gì? · Kaori Dict