學華語Kaori Dict

正如

zhèng

ㄓㄥˋ ㄖㄨˊ

CHÍNH NHƯ

HSK 5V
  1. 1.giống như
  2. 2.chính xác như

例句Câu ví dụ

  • 1

    正如老師所說,努力很重要。

    zhèng rú lǎo shī suǒ shuō nǔ lì hěn zhòng yào

    Như giáo viên đã nói, nỗ lực rất quan trọng

  • 2

    這正如我想的一樣。

    zhè zhèngrú wǒ xiǎng de yīyàng。

    Đúng như tôi nghĩ

  • 3

    正如我愛她,所以她愛我。

    zhèngrú wǒ ài tā, suǒyǐ tā ài wǒ。

    Như tôi yêu cô ấy, vì vậy cô ấy yêu tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正如 nghĩa là gì? · Kaori Dict