例句Câu ví dụ
- 1
正如老師所說,努力很重要。
zhèng rú lǎo shī suǒ shuō nǔ lì hěn zhòng yào
Như giáo viên đã nói, nỗ lực rất quan trọng
- 2
這正如我想的一樣。
zhè zhèngrú wǒ xiǎng de yīyàng。
Đúng như tôi nghĩ
- 3
正如我愛她,所以她愛我。
zhèngrú wǒ ài tā, suǒyǐ tā ài wǒ。
Như tôi yêu cô ấy, vì vậy cô ấy yêu tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
