正色
zhèngsè
[ㄓㄥˋ ㄙㄜˋ]
CHÍNH SẮC
TOCFL 7
- 1.nghiêm nghị
- 2.nghiêm khắc
- 3.kiên quyết
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.vững vàng
- 5.không nao núng
- 6.màu sắc cơ bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.