學華語Kaori Dict

此前

qián

ㄘˇ ㄑㄧㄢˊ

THỬ TIỀN

HSK 6N
  1. 1.trước đó
  2. 2.trước khi
  3. 3.trước đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    此前他沒來過。

    cǐ qián tā méi lái guò

    Trước đây hắn chưa từng đến

  • 2

    我此前從沒見過她。

    wǒ cǐqián cóngméi jiàn guò tā。

    Tôi chưa từng gặp cô ấy trước đây

  • 3

    此前我父親從沒出過國。

    cǐqián wǒ fùqīn cóngméi chū guò guó。

    Trước đây, cha tôi chưa từng ra nước ngoài.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此前 nghĩa là gì? · Kaori Dict