例句Câu ví dụ
- 1
此前他沒來過。
cǐ qián tā méi lái guò
Trước đây hắn chưa từng đến
- 2
我此前從沒見過她。
wǒ cǐqián cóngméi jiàn guò tā。
Tôi chưa từng gặp cô ấy trước đây
- 3
此前我父親從沒出過國。
cǐqián wǒ fùqīn cóngméi chū guò guó。
Trước đây, cha tôi chưa từng ra nước ngoài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
