- 1.sau việc này
- 2.về sau
- 3.từ nay về sau

例句Câu ví dụ
- 1
此後我們再沒見過。
cǐ hòu wǒ men zài méi jiàn guò
Sau đó chúng tôi không còn gặp lại nhau
- 2
任何爭辯總是女方說了算。男方此後提的下一句話才是新爭辯的開頭。
rènhé zhēngbiàn zǒngshì nǚfāng shuōlesuàn。 nánfāng cǐhòu tí de xià yījùhuà cái shì xīn zhēngbiàn de kāitóu。
Bất kỳ cuộc tranh luận nào cũng đều do phụ nữ quyết định, sau đó câu nói tiếp theo của người đàn ông mới là khởi đầu cho cuộc tranh luận mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.