學華語Kaori Dict

此後

giản thể: 此后

hòu

ㄘˇ ㄏㄡˋ

THỬ HẬU

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.sau việc này
  2. 2.về sau
  3. 3.từ nay về sau

例句Câu ví dụ

  • 1

    此後我們再沒見過。

    cǐ hòu wǒ men zài méi jiàn guò

    Sau đó chúng tôi không còn gặp lại nhau

  • 2

    任何爭辯總是女方說了算。男方此後提的下一句話才是新爭辯的開頭。

    rènhé zhēngbiàn zǒngshì nǚfāng shuōlesuàn。 nánfāng cǐhòu tí de xià yījùhuà cái shì xīn zhēngbiàn de kāitóu。

    Bất kỳ cuộc tranh luận nào cũng đều do phụ nữ quyết định, sau đó câu nói tiếp theo của người đàn ông mới là khởi đầu cho cuộc tranh luận mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此后 nghĩa là gì? · Kaori Dict