學華語Kaori Dict

此類

giản thể: 此类

lèi

ㄘˇ ㄌㄟˋ

THỬ LOẠI

  1. 1.loại này
  2. 2.những loại này
  3. 3.như vậy

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然視頻平臺沒有明確禁止此類內容,但這種類型的作品的流量會被限制。

    suīrán shìpín píngtái méiyǒu míngquè jìnzhǐ cǐlèi nèiróng, dàn zhèzhǒng lèixíng de zuòpǐn de liúliàng huì bèi xiànzhì。

    Mặc dù nền tảng video không cấm rõ ràng loại nội dung này, nhưng các tác phẩm thuộc loại này sẽ bị giới hạn lưu lượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此類 nghĩa là gì? · Kaori Dict