步操
bùcāo
[ㄅㄨˋ ㄘㄠ]
BỘ THAO
- 1.diễn tập bước chân (quân sự, bài tập thể dục, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
[ㄅㄨˋ ㄘㄠ]
BỘ THAO
