武平
Wǔpíng
[ㄨˇ ㄆㄧㄥˊ]
VÕ BÌNH
- 1.Vũ Bình, thành phố cấp huyện ở Long Nham 龍岩|龙岩, Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
[ㄨˇ ㄆㄧㄥˊ]
VÕ BÌNH
