學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
武鳴縣
武鳴縣
giản thể:
武鸣县
Wǔ
míng
xiàn
[ㄨˇ ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˋ]
VÕ MINH HUYỆN
1.
huyện Vũ Minh ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
武器
wǔqì
vũ khí
縣
xiàn
huyện
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
武裝
wǔzhuāng
vũ khí
共鳴
gòngmíng
phản hồi đồng cảm
武力
wǔlì
lực lượng quân sự
核武器
héwǔqì
vũ khí hạt nhân
武功
wǔgōng
võ thuật
逐字解
Từng chữ trong từ
武
võ, vũ
quân sự
鳴
minh
tiếng kêu của chim hay động vật
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
鳴
MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
武鸣县 nghĩa là gì? · Kaori Dict