學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歷久彌堅
歷久彌堅
giản thể:
历久弥坚
lì
jiǔ
mí
jiān
[ㄌㄧˋ ㄐㄧㄡˇ ㄇㄧˊ ㄐㄧㄢ]
LỊCH CỬU DI KIÊN
1.
trở nên kiên cường hơn theo thời gian (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
久
jiǔ
thời gian (dài)
多久
duōjiǔ
(về thời gian) bao lâu?
歷史
lìshǐ
lịch sử
堅持
jiānchí
kiên trì
經歷
jīnglì
kinh nghiệm
堅強
jiānqiáng
kiên cường
堅決
jiānjué
vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
不久
bùjiǔ
không lâu (sau)
逐字解
Từng chữ trong từ
歷
lịch
lịch sử
久
cửu
dài, lâu
彌
di
rộng
堅
kiên
khó
記憶技巧
Mẹo nhớ
久
CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歷久彌堅 nghĩa là gì? · Kaori Dict