學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歹
歹
dǎi
[ㄉㄞˇ]
TỒI
1.
xấu
2.
độc ác
3.
tà ác
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
bộ Khang Hy số 78
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歹徒
dǎitú
kẻ ác
好歹
hǎodǎi
tốt và xấu
為非作歹
wéifēizuòdǎi
vi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ); kẻ xấu
歹人
dǎirén
người xấu
歹勢
dǎishì
(Đài Loan) xin lỗi; lấy làm tiếc (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [pháinn-sè])
歹命
dǎimìng
(Đài Loan) có số phận vất vả (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [pháinn-miā])
歹意
dǎiyì
ý định xấu
歹毒
dǎidú
độc ác
逐字解
Từng chữ trong từ
歹
tồi, ngạt
歹: xấu, độc ác, bại hoại, ác
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
帶
dài
dải
代
dài
thay thế
戴
dài
đeo (kính, mũ, găng tay,...)
袋
dài
túi
呆
dāi
ngốc
待
dāi
ở lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歹 nghĩa là gì? · Kaori Dict