死宅
sǐzhái
[ㄙˇ ㄓㄞˊ]
TỬ TRẠCH
- 1.otaku cuồng nhiệt (người hầu như không ra khỏi nhà, nơi họ chơi game, xem phim, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.