學華語Kaori Dict

死守

shǒu

ㄙˇ ㄕㄡˇ

TỬ THỦ

  1. 1.bảo vệ tài sản đến chết
  2. 2.bám chặt vào thói quen cũ
  3. 3.không thay đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    你別死守著老規矩。

    nǐ bié sǐshǒu zhe lǎo guīju。

    Đừng còn tuân theo những quy tắc cũ.

  • 2

    其鄄城、東阿、範縣三處,賴荀彧、程昱二人設計相連,死守城郭。

    qí Juànchéng、 Dōngē、 fàn xiàn sān chù, lài XúnYù、 ChéngYù èr rénshè jì xiānglián, sǐshǒu chéngguō。

    Tại các nơi như Tuyên Thành, Đông Ô, Phàn huyện, nhờ kế hoạch chiến thuật của Tôn Nhĩ và Trương Duy, ba địa điểm này được liên kết và giữ vững thành trì đến cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死守 nghĩa là gì? · Kaori Dict