學華語Kaori Dict

死定

dìng

ㄙˇ ㄉㄧㄥˋ

TỬ ĐỊNH

  1. 1.tiêu rồi; xong đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    你死定了。

    nǐ sǐdìng le。

    Ngươi chết chắc.

  • 2

    哎,馬上就要考試了。我死定了!

    āi, mǎshàng jiùyào kǎoshì le。 wǒ sǐdìng le!

    À, sắp đến kỳ thi rồi. Mình chết rồi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死定 nghĩa là gì? · Kaori Dict