例句Câu ví dụ
- 1
你死定了。
nǐ sǐdìng le。
Ngươi chết chắc.
- 2
哎,馬上就要考試了。我死定了!
āi, mǎshàng jiùyào kǎoshì le。 wǒ sǐdìng le!
À, sắp đến kỳ thi rồi. Mình chết rồi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
