學華語Kaori Dict

死忠

zhōng

ㄙˇ ㄓㄨㄥ

TỬ TRUNG

  1. 1.cuồng nhiệt (fan, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    即使這支球隊戰績不佳,死忠粉絲們依然不離不棄。

    jíshǐ zhè zhī qiúduì zhànjì bùjiā, sǐzhōng fěnsī men yīrán bùlíbùqì。

    Ngay cả khi đội bóng này có thành tích kém, các fan trung thành vẫn không rời bỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死忠 nghĩa là gì? · Kaori Dict