例句Câu ví dụ
- 1
即使這支球隊戰績不佳,死忠粉絲們依然不離不棄。
jíshǐ zhè zhī qiúduì zhànjì bùjiā, sǐzhōng fěnsī men yīrán bùlíbùqì。
Ngay cả khi đội bóng này có thành tích kém, các fan trung thành vẫn không rời bỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
