例句Câu ví dụ
- 1
我不是死板的。
wǒ bùshì sǐbǎn de。
Tôi không cứng nhắc
- 2
他做事總是那麼死板,不知變通。
tā zuòshì zǒngshì nàme sǐbǎn, bùzhī biàntōng。
Anh ấy làm việc luôn như vậy, quá cứng nhắc, không biết linh hoạt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
