死活
sǐhuó
[ㄙˇ ㄏㄨㄛˊ]
TỬ HOẠT
- 1.sống chết
- 2.số phận
- 3.bằng mọi cách
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dù sao đi nữa
- 5.dù có chết cũng không

例句Câu ví dụ
- 1
要是我知道會發生這種事,那我死活不同意。
yàoshi wǒ zhīdào huì fāshēng zhèzhǒng shì, nà wǒ sǐhuó bùtóng Yì。
Nếu tôi biết sẽ xảy ra chuyện như thế này, tôi tuyệt đối sẽ không đồng ý.
- 2
她的地址死活想不起來。
tā de dìzhǐ sǐhuó xiǎng bù qǐlai。
Cô ấy không thể nhớ địa chỉ của cô ấy được.
- 3
湯姆不知道瑪麗的死活。
Tāngmǔ bùzhī dào Mǎlì de sǐhuó。
Tom không biết Mary đã chết hay còn sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.