死神
sǐshén
[ㄙˇ ㄕㄣˊ]
TỬ THẦN
TOCFL 6
- 1.nhân vật thần thoại (như Thần Chết) phụ trách lấy đi linh hồn của người qua đời
- 2.(bóng) cái chết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.