死罪
sǐzuì
[ㄙˇ ㄗㄨㄟˋ]
TỬ TỘI
- 1.tội chết; tội bị trừng phạt bằng tử hình
- 2.xin lỗi sâu sắc nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
[ㄙˇ ㄗㄨㄟˋ]
TỬ TỘI
