殖民者
zhímínzhě
[ㄓˊ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄜˇ]
THỰC DÂN GIẢ
- 1.người thực dân
- 2.nhà thực dân
- 3.người định cư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.