學華語Kaori Dict

殫精竭慮

giản thể: 殚精竭虑

dānjīngjié

ㄉㄢ ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄝˊ ㄌㄩˋ

ĐÀN TINH KIỆT LỰ

  1. 1.vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
  2. 2.vắt óc
  3. 3.nghĩ mọi cách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殫精竭慮 nghĩa là gì? · Kaori Dict