學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
段氏
段氏
Duàn
shì
[ㄉㄨㄢˋ ㄕˋ]
ĐOẠN THỊ
1.
một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
段
duàn
đoạn
階段
jiēduàn
giai đoạn
手段
shǒuduàn
phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó)
段落
duànluò
đoạn
路段
lùduàn
đoạn đường
片段
piànduàn
đoạn (của lời nói, v.v.)
時段
shíduàn
khoảng thời gian
姓氏
xìngshì
họ
逐字解
Từng chữ trong từ
段
đoạn
đoạn
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
斷食
duànshí
nhịn ăn
短視
duǎnshì
cận thị
端屎
duānshǐ
đỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
段氏 nghĩa là gì? · Kaori Dict