學華語Kaori Dict

母乳

ㄇㄨˇ ㄖㄨˇ

MẪU NHŨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她沒喝夠母乳。

    tā méi hē gòu mǔrǔ。

    Cô ấy chưa bú đủ sữa mẹ

  • 2

    我餵我的孩子母乳。

    wǒ wèi wǒ de háizi mǔrǔ。

    Tôi cho con bú sữa mẹ

  • 3

    他母乳喝得不夠。

    tā mǔrǔ hē de bùgòu。

    Anh ấy bú sữa mẹ không đủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母乳 nghĩa là gì? · Kaori Dict