例句Câu ví dụ
- 1
今天是母親節。
jīntiān shì Mǔqīnjié。
Hôm nay là ngày lễ mẹ.
- 2
母親節是哪一天?
Mǔqīnjié shì nǎ yī tiān?
Ngày Mother's Day là ngày nào?
- 3
母親節快樂!
Mǔqīnjié kuàilè!
Chúc mừng ngày lễ mẹ!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
