學華語Kaori Dict

母親節

giản thể: 母亲节

qīnjié

ㄇㄨˇ ㄑㄧㄣ ㄐㄧㄝˊ

MẪU THÂN TIẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是母親節。

    jīntiān shì Mǔqīnjié。

    Hôm nay là ngày lễ mẹ.

  • 2

    母親節是哪一天?

    Mǔqīnjié shì nǎ yī tiān?

    Ngày Mother's Day là ngày nào?

  • 3

    母親節快樂!

    Mǔqīnjié kuàilè!

    Chúc mừng ngày lễ mẹ!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母亲节 nghĩa là gì? · Kaori Dict