學華語Kaori Dict

母公司

gōng

ㄇㄨˇ ㄍㄨㄥ ㄙ

MẪU CÔNG TI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是來自法國母公司的新任執行長。

    tā shì láizì Fǎguó mǔgōngsī de xīnrèn zhíxíngzhǎng。

    Anh ấy là người mới làm tổng giám đốc từ công ty mẹ ở Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母公司 nghĩa là gì? · Kaori Dict