例句Câu ví dụ
- 1
他是來自法國母公司的新任執行長。
tā shì láizì Fǎguó mǔgōngsī de xīnrèn zhíxíngzhǎng。
Anh ấy là người mới làm tổng giám đốc từ công ty mẹ ở Pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
