例句Câu ví dụ
- 1
我每年都去。
wǒ měinián dōu qù。
Tôi đi hàng năm
- 2
我每年夏天都去鄉下。
wǒ měinián xiàtiān dōu qù xiāngxia。
Tôi mỗi mùa hè đều đi về vùng nông thôn
- 3
日本的高校生每年要上三十五個星期的學。
Rìběn de gāoxiào shēng měinián yào shàng sānshí wǔ gě xīngqī de xué。
Học sinh trung học Nhật Bản mỗi năm phải đi học 35 tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 每MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
