- 1.mỗi khi; mỗi lần

例句Câu ví dụ
- 1
我是個化妝師,每當我把一個姑娘變成大美女。
wǒ shì gě huàzhuāngshī, měidāng wǒ bǎ yīge gūniang biànchéng dà měinǚ。
Tôi là một nghệ sĩ trang điểm, mỗi khi tôi biến một cô gái thành một người phụ nữ xinh đẹp
- 2
每當我遠遠地看到那片海,思緒就不自覺地飄回了那個夏日。
měidāng wǒ yuǎnyuǎn de kàndào nà piàn hǎi, sīxù jiù bùzìjué de piāo huí le nàge xiàrì。
Mỗi khi tôi nhìn thấy xa xa biển, tâm trí tôi không tự giác lại nhớ về mùa hè đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 每MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.