學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
毒刑
毒刑
dú
xíng
[ㄉㄨˊ ㄒㄧㄥˊ]
ĐỘC HÌNH
1.
tra tấn
2.
hình phạt thân thể tàn khốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毒
dú
chất độc
病毒
bìngdú
vi rút
中毒
zhòngdú
bị ngộ độc
消毒
xiāodú
khử trùng; tiệt trùng
吸毒
xīdú
sử dụng ma túy
有毒
yǒudú
độc
殺毒
shādú
khử trùng
毒品
dúpǐn
ma túy
逐字解
Từng chữ trong từ
毒
độc
độc tố
刑
hình
phạt, hình phạt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獨行
dúxíng
đơn độc
毒性
dúxìng
độc tính
篤行
dǔxíng
thực hiện (nghĩa vụ) một cách tận tụy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毒刑 nghĩa là gì? · Kaori Dict