學華語Kaori Dict

毒性

xìng

ㄉㄨˊ ㄒㄧㄥˋ

ĐỘC TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    這物質本身並不含毒性。

    zhè wùzhì běnshēn bìngbù hán dúxìng。

    Chất này không chứa độc tố

  • 2

    科莫多龍是最大的爬行類,體長可達三公尺且具毒性。

    Kēmòduōlóng shì zuì dà de páxínglèi, tǐcháng kě Dá sān gōngchǐ qiě jù dúxìng。

    Komodo là loài rắn lớn nhất, chiều dài cơ thể có thể lên đến ba mét và có độc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毒性 nghĩa là gì? · Kaori Dict