毒奶
dúnǎi
[ㄉㄨˊ ㄋㄞˇ]
ĐỘC NÃI
- 1.sữa nhiễm độc
- 2.sữa bị nhiễm bẩn
- 3.ám chỉ vụ bê bối năm 2008 ở Trung Quốc liên quan đến sản phẩm sữa bị pha trộn melamine 三聚氰胺[san1 ju4 qing2 an4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).