比丘
bǐqiū
[ㄅㄧˇ ㄑㄧㄡ]
TỶ KHÂU
- 1.tu sĩ Phật giáo (từ mượn của tiếng Phạn "bhiksu")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
[ㄅㄧˇ ㄑㄧㄡ]
TỶ KHÂU
