學華語Kaori Dict

壁球

qiú

ㄅㄧˋ ㄑㄧㄡˊ

BÍCH CẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    在壁球遊戲中,球員用手擊球後,球必須先彈地一次,再打到牆上。若彈地超過一次,或未經彈地直接打到牆上,則該球員即告出局。

    zài bìqiú yóuxì zhōng, qiúyuán yòng shǒu jīqiú hòu, qiú bìxū xiān tán de yīcì, zài dǎ dào qiáng shàng。 ruò tán de chāoguò yīcì, huò wèijīng tán de zhíjiē dǎ dào qiáng shàng, zé gāi qiúyuán jí gào chūjú。

    Trong trò chơi bóng tường, sau khi người chơi dùng tay đánh bóng, bóng phải chạm đất một lần trước rồi mới đánh vào tường. Nếu bóng chạm đất quá một lần hoặc chưa chạm đất mà đánh vào tường thì người chơi sẽ bị loại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壁球 nghĩa là gì? · Kaori Dict