例句Câu ví dụ
- 1
我需要比例尺1:250000的德州地圖。
wǒ xūyào bǐlìchǐ 1 : 2 5 0 0 0 0 de Dézhōu dìtú。
Tôi cần một bản đồ Texas có tỷ lệ 1:250000
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
