學華語Kaori Dict

比例尺

chǐ

ㄅㄧˇ ㄌㄧˋ ㄔˇ

TỶ LỆ THƯỚC

  1. 1.tỷ lệ xích
  2. 2.thước tỷ lệ
  3. 3.thước kỹ sư

例句Câu ví dụ

  • 1

    我需要比例尺1:250000的德州地圖。

    wǒ xūyào bǐlìchǐ 1 : 2 5 0 0 0 0 de Dézhōu dìtú。

    Tôi cần một bản đồ Texas có tỷ lệ 1:250000

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比例尺 nghĩa là gì? · Kaori Dict