學華語Kaori Dict

比基尼環礁

giản thể: 比基尼环礁

Huánjiāo

ㄅㄧˇ ㄐㄧ ㄋㄧˊ ㄏㄨㄢˊ ㄐㄧㄠ

TỶ CƠ NI HOÀN TIÊU

  1. 1.Bikini Atoll — Atoll Bikini ở quần đảo Marshall, địa điểm thử vũ khí hạt nhân của Mỹ trước đây ở Thái Bình Dương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比基尼環礁 nghĩa là gì? · Kaori Dict