學華語Kaori Dict

比方

fang

ㄅㄧˇ ㄈㄤ˙

TỶ PHƯƠNG

HSK 5N/V
  1. 1.phép loại suy
  2. 2.ví dụ
  3. 3.chẳng hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    比方說,這樣做更好。

    bǐ fang shuō zhè yàng zuò gèng hǎo

    Ví dụ, cách làm này tốt hơn

  • 2

    比方說, 如果你有一萬美元, 你會做什麼?

    bǐfangshuō , rúguǒ nǐ yǒu yī wàn měiyuán , nǐ huì zuò shénme ?

    Ví dụ, nếu ngươi có một vạn đô la, ngươi sẽ làm gì?

  • 3

    比方說,一個法國人也許很難對一個俄國的笑話大笑。

    bǐfangshuō, yīge Fǎguórén yěxǔ hěn nán duì yīge Éguó de xiàohua dàxiào。

    Ví dụ, một người Pháp có thể rất khó cười lớn trước một câu chuyện cười của người Nga.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比方 nghĩa là gì? · Kaori Dict