學華語Kaori Dict

比爛

giản thể: 比烂

làn

ㄅㄧˇ ㄌㄢˋ

TỶ LẠN

  1. 1.so sánh hai điều không đạt yêu cầu
  2. 2.tranh cãi rằng người khác cũng có lỗi tương tự hoặc tệ hơn (như một cách đáp lại chỉ trích)
  3. 3.thao túng thông tin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比烂 nghĩa là gì? · Kaori Dict