- 1.so sánh hai điều không đạt yêu cầu
- 2.tranh cãi rằng người khác cũng có lỗi tương tự hoặc tệ hơn (như một cách đáp lại chỉ trích)
- 3.thao túng thông tin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.