比索
Bǐsuǒ
[ㄅㄧˇ ㄙㄨㄛˇ]
TỶ SÁCH
- 1.Bissau, thủ đô của Guinea-Bissau (Đài Loan)
Cách đọc khác:bǐsuǒ — peso (đơn vị tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
在巴西售價 10 雷亞爾的商品,在阿根廷大約要賣 25 比索。
zài Bāxī shòujià 1 0 léiyàěr de shāngpǐn, zài Āgēntíng dàyuē yào mài 2 5 Bǐsuǒ。
Một sản phẩm giá 10 reals ở Brazil thì ở Argentina khoảng 25 pesos.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.