學華語Kaori Dict

比索

suǒ

ㄅㄧˇ ㄙㄨㄛˇ

TỶ SÁCH

  1. 1.Bissau, thủ đô của Guinea-Bissau (Đài Loan)

Cách đọc khác:bǐsuǒpeso (đơn vị tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在巴西售價 10 雷亞爾的商品,在阿根廷大約要賣 25 比索。

    zài Bāxī shòujià 1 0 léiyàěr de shāngpǐn, zài Āgēntíng dàyuē yào mài 2 5 Bǐsuǒ。

    Một sản phẩm giá 10 reals ở Brazil thì ở Argentina khoảng 25 pesos.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比索 nghĩa là gì? · Kaori Dict