學華語Kaori Dict

比翼齊飛

giản thể: 比翼齐飞

fēi

ㄅㄧˇ ㄧˋ ㄑㄧˊ ㄈㄟ

TỶ DỰC TỀ PHI

  1. 1.bay cánh kề cánh (thành ngữ)
  2. 2.hai trái tim hòa chung nhịp
  3. 3.(vợ chồng) không thể tách rời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比翼齐飞 nghĩa là gì? · Kaori Dict