學華語Kaori Dict

比試

giản thể: 比试

shì

ㄅㄧˇ ㄕˋ

TỶ THÍ

HSK 7-9V
  1. 1.thi đấu
  2. 2.đo bằng tay hoặc cánh tay
  3. 3.làm động tác đo lường

例句Câu ví dụ

  • 1

    自然界從來都比試驗室的配方或設計院的圖紙里所反映的要復雜得多。

    zìránjiè cónglái dōu bǐshì yàn shì de pèifāng huò shèjì yuàn de túzhǐ lǐ suǒ fǎnyìng de yào fùzá de duō。

    Thế giới tự nhiên luôn phức tạp hơn rất nhiều so với các công thức trong phòng thí nghiệm hay bản vẽ trong văn phòng thiết kế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比试 nghĩa là gì? · Kaori Dict