- 1.thi đấu
- 2.đo bằng tay hoặc cánh tay
- 3.làm động tác đo lường

例句Câu ví dụ
- 1
自然界從來都比試驗室的配方或設計院的圖紙里所反映的要復雜得多。
zìránjiè cónglái dōu bǐshì yàn shì de pèifāng huò shèjì yuàn de túzhǐ lǐ suǒ fǎnyìng de yào fùzá de duō。
Thế giới tự nhiên luôn phức tạp hơn rất nhiều so với các công thức trong phòng thí nghiệm hay bản vẽ trong văn phòng thiết kế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.