學華語Kaori Dict

比鄰

giản thể: 比邻

lín

ㄅㄧˇ ㄌㄧㄣˊ

TỶ LÂN

  1. 1.hàng xóm
  2. 2.người sát vách
  3. 3.gần
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bên cạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    海內存知己,天涯諾比鄰。

    hǎinèi cún zhījǐ, tiānyá nuò bǐlín。

    Dù ở nơi nào, vẫn có người bạn chân thật; dù cách xa bao nhiêu, vẫn như ở bên nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比邻 nghĩa là gì? · Kaori Dict