學華語Kaori Dict

畢業

giản thể: 毕业

ㄅㄧˋ ㄧㄝˋ

TẤT NGHIỆP

HSK 4TOCFL 3
  1. 1.tốt nghiệp
  2. 2.hoàn thành khóa học

例句Câu ví dụ

  • 1

    我正在寫畢業論文。

    wǒ zhèng zài xiě bì yè lùn wén

    Tôi đang viết luận văn tốt nghiệp

  • 2

    他大學畢業後當了教師。

    tā dà xué bì yè hòu dāng le jiào shī

    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy trở thành giáo viên

  • 3

    他們同期畢業。

    tā men tóng qī bì yè

    Họ tốt nghiệp cùng một thời kỳ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毕业 nghĩa là gì? · Kaori Dict