- 1.hoàn thành toàn bộ nhiệm vụ trong một lần (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
如此復雜的工作決不能畢其功於一役。
rúcǐ fùzá de gōngzuò juébù néng bìqígōngyúyīyì。
Một công việc phức tạp như vậy không thể hoàn thành trong chớp mắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.