學華語Kaori Dict

畢其功於一役

giản thể: 毕其功于一役

gōng

ㄅㄧˋ ㄑㄧˊ ㄍㄨㄥ ㄩˊ ㄧ ㄧˋ

TẤT KỲ CÔNG VU NHẤT DỊCH

  1. 1.hoàn thành toàn bộ nhiệm vụ trong một lần (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    如此復雜的工作決不能畢其功於一役。

    rúcǐ fùzá de gōngzuò juébù néng bìqígōngyúyīyì。

    Một công việc phức tạp như vậy không thể hoàn thành trong chớp mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毕其功于一役 nghĩa là gì? · Kaori Dict