學華語Kaori Dict

畢卡索

giản thể: 毕卡索

suǒ

ㄅㄧˋ ㄎㄚˇ ㄙㄨㄛˇ

TẤT CA SÁCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把一幅小尺寸的畢卡索畫作掛在會客廳的牆上。

    tā bǎ yī fú xiǎo chǐcun de Bìkǎsuǒ huàzuò guà zài huìkètīng de qiáng shàng。

    Cô ấy treo một bức tranh nhỏ của Picasso ở tường phòng khách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毕卡索 nghĩa là gì? · Kaori Dict