學華語Kaori Dict

毛主席

MáoZhǔ

ㄇㄠˊ ㄓㄨˇ ㄒㄧˊ

MAO CHỦ TỊCH

  1. 1.Chủ tịch Mao
  2. 2.Mao Trạch Đông 毛澤東|毛泽东 (1893-1976), lãnh đạo Cộng sản Trung Quốc

Cách đọc khác:MáozhǔxíChủ tịch Mao — Chủ tịch Mao; Mao Zedong 毛澤東|毛泽东[Mao2 Ze2 dong1] (1893–1976), lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛主席 nghĩa là gì? · Kaori Dict