毛利率
máolìlǜ
[ㄇㄠˊ ㄌㄧˋ ㄌㄩˋ]
MAO LỢI LUẬT
- 1.lợi nhuận ròng — tỷ suất lợi nhuận ròng; tỷ suất lợi nhuận gộp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.