學華語Kaori Dict

毛手毛腳

giản thể: 毛手毛脚

máoshǒumáojiǎo

ㄇㄠˊ ㄕㄡˇ ㄇㄠˊ ㄐㄧㄠˇ

MAO THỦ MAO CƯỚC

  1. 1.một cách cẩu thả và bừa bãi
  2. 2.sờ soạng
  3. 3.mò mẫm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.làm càn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛手毛脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict