毛片
máopiàn
[ㄇㄠˊ ㄆㄧㄢˋ]
MAO PHIẾN
- 1.phim khiêu dâm
- 2.lô quay thử (của phim)
- 3.(cũ) màu lông thú

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
[ㄇㄠˊ ㄆㄧㄢˋ]
MAO PHIẾN
