學華語Kaori Dict

毛皮

máo

ㄇㄠˊ ㄆㄧˊ

MAO BÌ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    毛皮大衣在打折。

    máopí dàyī zài dǎzhé。

    Áo khoác da gấu đang giảm giá.

  • 2

    人們不會因為毛皮上面有斑點就把它稱作乳牛。

    rénmen bùhuì yīnwèi máopí shàngmiàn yǒu bāndiǎn jiù bǎ tā chēngzuò rǔniú。

    Người ta không gọi con bò sữa là bò vì trên da nó có những đốm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict