例句Câu ví dụ
- 1
毛皮大衣在打折。
máopí dàyī zài dǎzhé。
Áo khoác da gấu đang giảm giá.
- 2
人們不會因為毛皮上面有斑點就把它稱作乳牛。
rénmen bùhuì yīnwèi máopí shàngmiàn yǒu bāndiǎn jiù bǎ tā chēngzuò rǔniú。
Người ta không gọi con bò sữa là bò vì trên da nó có những đốm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
