- 1.áo len
- 2.trang phục len
- 3.len

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.